Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150.00 23,150.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,581.06 15,675.11 15,941.66
CAD ĐÔ CANADA 17,240.16 17,396.73 17,692.56
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,174.57 23,337.94 23,734.80
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,380.23 3,486.19
EUR EURO 25,385.27 25,461.65 26,226.34
GBP BẢNG ANH 28,277.97 28,477.31 28,730.79
HKD ĐÔ HONGKONG 2,919.27 2,939.85 2,983.87
INR RUPI ẤN ĐỘ - 321.97 334.60
JPY YÊN NHẬT 209.60 211.72 217.86
KRW WON HÀN QUỐC 17.71 18.64 20.21
(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 08:15 06/09/2019 và chỉ mang tính chất tham khảo